speed bump
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gờ giảm tốc: "speed bump" là một cấu trúc dạng gờ nổi ngang qua mặt đường, mục đích để buộc các phương tiện giao thông phải giảm tốc độ khi đi qua.
- Vật cản gây chậm trễ (nghĩa bóng): "speed bump" cũng được dùng để chỉ bất kỳ trở ngại nào làm chậm tiến độ hoặc gây khó khăn trong công việc hoặc kế hoạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The car slowed down as it approached the speed bump in the parking lot. (Chiếc xe giảm tốc khi đến gần gờ giảm tốc trong bãi đậu xe.)
- We hit a major speed bump in the project when the funding was delayed. (Chúng tôi gặp một trở ngại lớn trong dự án khi nguồn tài trợ bị trì hoãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a speed bump": là một gờ giảm tốc (nghĩa đen) hoặc là một trở ngại nhỏ (nghĩa bóng).
- The new regulation is just a small speed bump for the company's growth. (Quy định mới chỉ là một trở ngại nhỏ cho sự phát triển của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
Speed hump (n): gờ giảm tốc dài hơn và thấp hơn "speed bump", thường dùng trên đường phố.
- Speed humps are common in residential areas. (Các gờ giảm tốc dài thường thấy ở khu dân cư.)
Speed breaker (n): từ đồng nghĩa với "speed bump", phổ biến ở Ấn Độ và các nước châu Á.
Từ đồng nghĩa
- Bump: gờ, chỗ lồi lên (thường dùng trong ngữ cảnh đường xá).
- Hurdle: rào cản, trở ngại (nghĩa bóng).
- Obstacle: chướng ngại vật, vật cản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hit a speed bump: gặp trở ngại bất ngờ.
- The team hit a speed bump when the server crashed. (Nhóm đã gặp trở ngại khi máy chủ bị sập.)
Smooth over a speed bump: vượt qua trở ngại một cách dễ dàng.
- We managed to smooth over the speed bump with some quick thinking. (Chúng tôi đã vượt qua trở ngại nhờ suy nghĩ nhanh.)
Thành ngữ liên quan
- Speed bump in the road: trở ngại tạm thời trong cuộc sống hoặc công việc.
- Losing that client was just a speed bump in the road, not the end of the business. (Mất khách hàng đó chỉ là một trở ngại tạm thời, không phải là kết thúc của công việc kinh doanh.)
